squaw man

Định nghĩa

Danh từ:
- Người đàn ông da trắng kết hôn với phụ nữ thổ dân Bắc Mỹ: "squaw man" một từ lịch sử, thường mang hàm ý miệt thị, dùng để chỉ một người đàn ông da trắng (thường người định cư hoặc thợ săn) đã kết hôn với một phụ nữ thuộc các bộ lạc thổ dân Bắc Mỹ. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thế kỷ 19, phản ánh quan điểm phân biệt chủng tộc văn hóa thời đó.

dụ sử dụng
  • The settlers referred to him as a squaw man because of his marriage to a Native American woman.
    (Những người định cư gọi ông ta "squaw man" cuộc hôn nhân của ông với một phụ nữ thổ dân Mỹ.)

  • In historical records, the term squaw man was often used with contempt.
    (Trong các ghi chép lịch sử, thuật ngữ "squaw man" thường được dùng với ý khinh miệt.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Ngữ cảnh lịch sử: "squaw man" không chỉ đơn thuần mô tả hôn nhân giữa các chủng tộc, còn ám chỉ sự "phản bội" văn hóa da trắng theo quan điểm của những người thực dân. Từ này hiện nay được coi lỗi thời tính xúc phạm.
  • Sự thay đổi ngữ nghĩa: Trong tiếng Anh hiện đại, từ "squaw" (phụ nữ thổ dân) đã bị coi mang tính miệt thị, do đó "squaw man" cũng ít được sử dụng ngoài các tài liệu lịch sử.
Biến thể từ gần giống
  • Squaw (danh từ, lỗi thời, miệt thị): phụ nữ thổ dân Bắc Mỹ. (Thuật ngữ "squaw" ngày nay bị coi xúc phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Frontier husband: người chồng nơi biên giới (mô tả trung tính hơn).
  • White-Indian marriage: hôn nhân giữa người da trắng thổ dân (cụm từ mô tả khách quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể liên hệ: - Marry into (kết hôn vào một nhóm văn hóa):
He married into the tribe and became a squaw man in the eyes of his former community.
(Anh ấy kết hôn vào bộ lạc trở thành "squaw man" trong mắt cộng đồng của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • Go native: từ bỏ văn hóa của mình để hòa nhập với văn hóa bản địa (thường dùng với hàm ý tiêu cực). (Người buôn bán đã hòa nhập với văn hóa bản địa bị đồng nghiệp gán cho cái mác "squaw man".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "squaw man"